tam sinh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba con vật (, lợn, ) được dùng làm lễ vật trong nghi thức cúng tế thần linh thời xưa: "Tam sinh" một thuật ngữ cổ, dùng để chỉ bộ ba sinh vật hiến tế phổ biến trong các nghi lễ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lễ tế đình làng thường chuẩn bị đầy đủ tam sinh. (Lễ tếđình làng thường chuẩn bị đầy đủ ba con vật hiến tế.)
    • Theo lệ cổ, tam sinh phải những con vật khỏe mạnh, không tì vết. (Theo tục lệ xưa, ba con vật hiến tế phải những con vật khỏe mạnh, không khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lễ tam sinh": chỉ nghi thức cúng tế sử dụng ba con vật (, lợn, ).
    • Lễ khai ấn đầu năm được tiến hành với lễ tam sinh trang trọng. (Lễ khai ấn đầu năm được tiến hành với nghi thức cúng ba con vật một cách trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tam sên (danh từ): một biến thể trong cách gọi dân gian, cũng chỉ ba loại vật phẩm cúng (thường thịt heo luộc, trứng vịt luộc, tôm hoặc cua luộc), phổ biến trong một số vùng miền nghi lễ khác với "tam sinh" truyền thống.
  • Lễ vật (danh từ): vật phẩm dùng để cúng tế nói chung.
  • Hiến tế (danh từ/động từ): hành động hoặc vật dâng lên thần linh.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ tam sinh: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào nghi thức.
  • Bộ tam sinh: nhấn mạnh vào bộ ba như một chỉnh thể.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Tam sinh" một từ Hán Việt cổ ("tam" = ba, "sinh" = sinh vật, con vật sống). Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về phong tục, nghi lễ cổ truyền, lịch sử hoặc văn học.
  • Không nên nhầm lẫn "tam sinh" với khái niệm "tam sinh" trong Phật giáo (chỉ ba đời sống: quá khứ, hiện tại, vị lai) hay "duyên tam sinh" (chỉ mối duyên kiếp). Ở đây, "tam sinh" hoàn toàn mang nghĩa liên quan đến vật hiến tế.
  1. Ba con vật giết để tế thần , lợn ().

Từ gần giống

Từ chứa "tam sinh"

Proverbs and Idioms